어부지리가 · 어부지리를
ngư ông đắc lợi, kẻ thứ ba hưởng lợi
Ví dụ
두 후보가 싸우는 사이에 다른 후보가 어부지리를 얻었어요.
Trong lúc hai ứng cử viên đấu đá nhau, một ứng cử viên khác được ngư ông đắc lợi.
Thành phần từ
어 đánh cá+부 ông lão+지 của+리 lợi
Từ tích con trai và con cò kẹp nhau, ông chài bắt được cả hai. Hán Việt: ngư phủ chi lợi — tiếng Việt nói "ngư ông đắc lợi".
Từ liên quan