Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

외교부

oegyobu

외교부가 · 외교부를

Bộ Ngoại giao

Ví dụ

외교부는 그 나라에 대한 여행 경보를 발령했습니다.

Bộ Ngoại giao đã ban hành cảnh báo du lịch đối với nước đó.

Thành phần từ

외 ngoài교 giao thiệp부 bộ

외교 "ngoại giao", nghĩa đen là "giao thiệp bên ngoài", + -부 "bộ": 국방부, 교육부. Hán Việt: ngoại giao bộ.

Bạn nên biết

Người đứng đầu là 외교부 장관 (Bộ trưởng Bộ Ngoại giao).