제국이 · 제국을
đế quốc, đế chế
Ví dụ
로마 제국은 한때 유럽의 대부분을 지배했습니다.
Đế quốc La Mã từng thống trị phần lớn châu Âu.
Thành phần từ
제 hoàng đế+국 nước
Nghĩa đen là "nước của hoàng đế". Hán Việt: đế quốc — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
제국이 · 제국을
đế quốc, đế chế
Ví dụ
로마 제국은 한때 유럽의 대부분을 지배했습니다.
Đế quốc La Mã từng thống trị phần lớn châu Âu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nước của hoàng đế". Hán Việt: đế quốc — giống tiếng Việt.
Từ liên quan