Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

적대국

jeokdaeguk [적때국]

적대국이 · 적대국을

nước thù địch, nước đối địch

Ví dụ

두 나라는 과거에 적대국이었지만 지금은 협력하고 있어요.

Hai nước từng là kẻ thù nhưng giờ đang hợp tác với nhau.

Thành phần từ

적 địch대 đối mặt국 nước

Nghĩa đen là "nước đối mặt như kẻ thù". Hán Việt: địch đối quốc (tiếng Việt: nước thù địch).