초가집이 · 초가집을
nhà tranh, nhà mái rơm
Ví dụ
민속촌에 가면 옛날 초가집을 구경할 수 있어요.
Đến làng dân gian, bạn có thể ngắm những ngôi nhà tranh ngày xưa.
Thành phần từ
초 cỏ+가 nhà
Hán Hàn 초가 "nhà cỏ" + thuần Hàn 집 "nhà". Đối lập với 기와집. Hán Việt: thảo gia.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
초가집이 · 초가집을
nhà tranh, nhà mái rơm
Ví dụ
민속촌에 가면 옛날 초가집을 구경할 수 있어요.
Đến làng dân gian, bạn có thể ngắm những ngôi nhà tranh ngày xưa.
Thành phần từ
Hán Hàn 초가 "nhà cỏ" + thuần Hàn 집 "nhà". Đối lập với 기와집. Hán Việt: thảo gia.
Từ liên quan