Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

초가집

chogajip [초가찝]

초가집이 · 초가집을

nhà tranh, nhà mái rơm

Ví dụ

민속촌에 가면 옛날 초가집을 구경할 수 있어요.

Đến làng dân gian, bạn có thể ngắm những ngôi nhà tranh ngày xưa.

Thành phần từ

초 cỏ가 nhà

Hán Hàn 초가 "nhà cỏ" + thuần Hàn 집 "nhà". Đối lập với 기와집. Hán Việt: thảo gia.