Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

연표

yeonpyo

연표가 · 연표를

niên biểu, bảng niên đại

Ví dụ

시험 전에 한국사 연표를 보면서 정리했어요.

Trước kỳ thi, tôi đã ôn tập bằng cách xem niên biểu lịch sử Hàn Quốc.

Thành phần từ

연 năm표 bảng

Nghĩa đen là "bảng năm". Hán Việt: niên biểu — giống tiếng Việt.