연표가 · 연표를
niên biểu, bảng niên đại
Ví dụ
시험 전에 한국사 연표를 보면서 정리했어요.
Trước kỳ thi, tôi đã ôn tập bằng cách xem niên biểu lịch sử Hàn Quốc.
Thành phần từ
연 năm+표 bảng
Nghĩa đen là "bảng năm". Hán Việt: niên biểu — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연표가 · 연표를
niên biểu, bảng niên đại
Ví dụ
시험 전에 한국사 연표를 보면서 정리했어요.
Trước kỳ thi, tôi đã ôn tập bằng cách xem niên biểu lịch sử Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bảng năm". Hán Việt: niên biểu — giống tiếng Việt.
Từ liên quan