열람해요 · 열람했어요 · 열람할 거예요 · 열람하세요
xem, tra cứu, đọc (tài liệu, hồ sơ)
Ví dụ
도서관에서는 옛날 신문을 무료로 열람할 수 있어요.
Ở thư viện, bạn có thể xem báo cũ miễn phí.
Thành phần từ
열 duyệt+람 xem
Nghĩa đen là "duyệt và xem" (Hán Việt: duyệt lãm).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
열람해요 · 열람했어요 · 열람할 거예요 · 열람하세요
xem, tra cứu, đọc (tài liệu, hồ sơ)
Ví dụ
도서관에서는 옛날 신문을 무료로 열람할 수 있어요.
Ở thư viện, bạn có thể xem báo cũ miễn phí.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "duyệt và xem" (Hán Việt: duyệt lãm).