Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

열람하다

yeollamhada

열람해요 · 열람했어요 · 열람할 거예요 · 열람하세요

xem, tra cứu, đọc (tài liệu, hồ sơ)

Ví dụ

도서관에서는 옛날 신문을 무료로 열람할 수 있어요.

Ở thư viện, bạn có thể xem báo cũ miễn phí.

Thành phần từ

열 duyệt람 xem

Nghĩa đen là "duyệt và xem" (Hán Việt: duyệt lãm).