Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

예단하다

yedanhada

예단해요 · 예단했어요 · 예단할 거예요 · 예단하세요

đoán trước, phán đoán vội

Ví dụ

선거 결과를 지금 예단하기는 어렵습니다.

Bây giờ thì khó mà đoán trước kết quả bầu cử.

Thành phần từ

예 trước단 phán đoán

Nghĩa đen là "phán đoán trước". Hán Việt: dự đoán — cùng chữ với "dự đoán" trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn thường mang sắc thái "kết luận vội vàng".