예단해요 · 예단했어요 · 예단할 거예요 · 예단하세요
đoán trước, phán đoán vội
Ví dụ
선거 결과를 지금 예단하기는 어렵습니다.
Bây giờ thì khó mà đoán trước kết quả bầu cử.
Thành phần từ
예 trước+단 phán đoán
Nghĩa đen là "phán đoán trước". Hán Việt: dự đoán — cùng chữ với "dự đoán" trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn thường mang sắc thái "kết luận vội vàng".