Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

녹차

nokcha

녹차가 · 녹차를

trà xanh

Ví dụ

저는 식사 후에 녹차를 자주 마셔요.

Mình hay uống trà xanh sau bữa ăn.

Thành phần từ

녹 xanh lục차 trà

Nghĩa đen là "trà xanh". Hán Việt: lục trà — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trà đen là 홍차, nghĩa đen là "hồng trà".