옮겨요 · 옮겼어요 · 옮길 거예요 · 옮기세요
chuyển, di chuyển, mang đi; chuyển (chỗ)
Ví dụ
이 상자를 저쪽으로 옮겨 주세요.
Chuyển giúp tôi cái hộp này sang bên kia nhé.
Thành phần từ
Dạng sai khiến của 옮다 "dời chỗ" hoặc "lây" (như bệnh cảm).
Bạn nên biết
Cũng dùng khi đổi chỗ: 회사를 옮기다 = chuyển công ty, đổi việc.
Từ liên quan