Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

떼다

tteda

떼요 · 뗐어요 · 뗄 거예요 · 떼세요

bóc ra, gỡ ra, tách ra

Ví dụ

방을 정리하면서 벽에서 오래된 포스터를 뗐어요.

Trong lúc dọn phòng, tôi đã gỡ tấm áp phích cũ trên tường xuống.

Thành phần từ

Trái nghĩa với 붙이다 "dán".