떼요 · 뗐어요 · 뗄 거예요 · 떼세요
bóc ra, gỡ ra, tách ra
Ví dụ
방을 정리하면서 벽에서 오래된 포스터를 뗐어요.
Trong lúc dọn phòng, tôi đã gỡ tấm áp phích cũ trên tường xuống.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 붙이다 "dán".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn