Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

붙이다

buchida [부치다]

붙여요 · 붙였어요 · 붙일 거예요 · 붙이세요

dán, gắn, đính

Ví dụ

잊어버리지 않으려고 냉장고 문에 메모를 붙였어요.

Tôi dán tờ ghi chú lên cửa tủ lạnh để khỏi quên.

Thành phần từ

Dạng sai khiến của 붙다 "dính, bám".

Bạn nên biết

Phát âm là [부치다] — ㅌ trước 이 biến thành ㅊ (hiện tượng vòm họng hóa).