Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

기숙사

gisuksa [기숙싸]

기숙사가 · 기숙사를

ký túc xá

Ví dụ

신입생들은 대부분 학교 기숙사에서 살아요.

Hầu hết sinh viên năm nhất đều sống trong ký túc xá của trường.

Thành phần từ

기 gửi nhờ숙 trọ사 nhà

Nghĩa đen là "nhà để gửi thân và trọ lại". Hán Việt: ký túc xá — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [기숙싸] — ㅅ thành âm căng sau ㄱ.