걸어요 · 걸었어요 · 걸 거예요 · 거세요 (ㄹ drops)
treo; gọi (điện thoại)
Ví dụ
이사한 후에 거실 벽에 예쁜 그림을 걸었어요.
Sau khi chuyển nhà, tôi treo một bức tranh đẹp lên tường phòng khách.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho cuộc gọi: 전화를 걸다 = gọi điện thoại.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
걸어요 · 걸었어요 · 걸 거예요 · 거세요 (ㄹ drops)
treo; gọi (điện thoại)
Ví dụ
이사한 후에 거실 벽에 예쁜 그림을 걸었어요.
Sau khi chuyển nhà, tôi treo một bức tranh đẹp lên tường phòng khách.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho cuộc gọi: 전화를 걸다 = gọi điện thoại.
Từ liên quan