Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

온화하다

onhwahada

온화해요 · 온화했어요 · 온화한 (+noun)

ôn hòa, dịu dàng; (thời tiết) ôn hòa, dễ chịu

Ví dụ

그분은 목소리가 온화해서 듣기 좋아요.

Người đó có giọng nói dịu dàng, nghe rất dễ chịu.

Thành phần từ

온 ấm화 hòa

Nghĩa đen là "ấm áp và hài hòa". Hán Việt: ôn hòa — giống hệt tiếng Việt.