온화해요 · 온화했어요 · 온화한 (+noun)
ôn hòa, dịu dàng; (thời tiết) ôn hòa, dễ chịu
Ví dụ
그분은 목소리가 온화해서 듣기 좋아요.
Người đó có giọng nói dịu dàng, nghe rất dễ chịu.
Thành phần từ
온 ấm+화 hòa
Nghĩa đen là "ấm áp và hài hòa". Hán Việt: ôn hòa — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan