다정다감해요 · 다정다감했어요 · 다정다감한 (+noun)
tình cảm, ấm áp, giàu cảm xúc
Ví dụ
제 남자 친구는 다정다감한 성격이에요.
Bạn trai tôi có tính cách tình cảm, ấm áp.
Thành phần từ
다 nhiều+정 tình cảm+다 nhiều+감 cảm xúc
Nghĩa đen là "nhiều tình, nhiều cảm". Hán Việt: đa tình đa cảm — lưu ý: tiếng Việt "đa tình" thường là lăng nhăng, còn 다정다감 là khen người ấm áp, tình cảm.