관대해요 · 관대했어요 · 관대한 (+noun)
rộng lượng, khoan dung, dễ dãi
Ví dụ
할머니는 손자들에게 항상 관대하세요.
Bà lúc nào cũng dễ dãi với các cháu.
Thành phần từ
관 rộng lượng+대 lớn
Nghĩa đen là "rộng và lớn" — tấm lòng bao dung. Hán Việt: khoan đại (tiếng Việt hay nói "khoan dung", "độ lượng").