Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

관대하다

gwandaehada

관대해요 · 관대했어요 · 관대한 (+noun)

rộng lượng, khoan dung, dễ dãi

Ví dụ

할머니는 손자들에게 항상 관대하세요.

Bà lúc nào cũng dễ dãi với các cháu.

Thành phần từ

관 rộng lượng대 lớn

Nghĩa đen là "rộng và lớn" — tấm lòng bao dung. Hán Việt: khoan đại (tiếng Việt hay nói "khoan dung", "độ lượng").