자상해요 · 자상했어요 · 자상한 (+noun)
chu đáo, ân cần, tâm lý
Ví dụ
우리 아빠는 정말 자상하고 따뜻한 분이세요.
Bố tôi là người thật chu đáo và ấm áp.
Thành phần từ
자 kỹ càng+상 tường tận
Nghĩa đen là "kỹ càng và tường tận" — quan tâm đến từng nhu cầu nhỏ. Hán Việt: tử tường.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자상해요 · 자상했어요 · 자상한 (+noun)
chu đáo, ân cần, tâm lý
Ví dụ
우리 아빠는 정말 자상하고 따뜻한 분이세요.
Bố tôi là người thật chu đáo và ấm áp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kỹ càng và tường tận" — quan tâm đến từng nhu cầu nhỏ. Hán Việt: tử tường.