됨됨이가 · 됨됨이를
con người, tư cách, nhân cách (một người ra sao)
Ví dụ
사람은 겉모습보다 됨됨이가 더 중요해요.
Với con người, nhân cách quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
Thành phần từ
Từ 되다 "trở thành" — nghĩa đen là "con người đó đã thành ra thế nào".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
됨됨이가 · 됨됨이를
con người, tư cách, nhân cách (một người ra sao)
Ví dụ
사람은 겉모습보다 됨됨이가 더 중요해요.
Với con người, nhân cách quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
Thành phần từ
Từ 되다 "trở thành" — nghĩa đen là "con người đó đã thành ra thế nào".
Từ liên quan