Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

됨됨이

doemdoemi [됨되미]

됨됨이가 · 됨됨이를

con người, tư cách, nhân cách (một người ra sao)

Ví dụ

사람은 겉모습보다 됨됨이가 더 중요해요.

Với con người, nhân cách quan trọng hơn vẻ bề ngoài.

Thành phần từ

Từ 되다 "trở thành" — nghĩa đen là "con người đó đã thành ra thế nào".