A. 반대로 B; N와/과 반대로
ngược lại, trái lại
Ví dụ
형은 조용해요. 반대로 동생은 아주 활발해요.
Anh trai thì trầm tính. Ngược lại, em trai rất hoạt bát.
Thành phần từ
반 ngược+대 đối
Nghĩa đen là "quay về phía ngược lại". Hán Việt: phản đối (反對) — nhưng 반대로 nghĩa là "ngược lại"; 반대 cũng có nghĩa "phản đối".