Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

반대로

bandaero

A. 반대로 B; N와/과 반대로

ngược lại, trái lại

Ví dụ

형은 조용해요. 반대로 동생은 아주 활발해요.

Anh trai thì trầm tính. Ngược lại, em trai rất hoạt bát.

Thành phần từ

반 ngược대 đối

Nghĩa đen là "quay về phía ngược lại". Hán Việt: phản đối (反對) — nhưng 반대로 nghĩa là "ngược lại"; 반대 cũng có nghĩa "phản đối".