Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

오비이락

obirak

오비이락이 · 오비이락을

trùng hợp đáng ngờ, xui xẻo đúng lúc nên bị nghi oan

Ví dụ

오비이락이라고, 내가 들어가자마자 컴퓨터가 고장 났어요.

Đúng là trùng hợp oái oăm — tôi vừa bước vào thì máy tính hỏng.

Thành phần từ

오 quạ비 bay이 quả lê락 rơi

Nghĩa đen là "quạ bay, lê rụng" — nên con quạ bị đổ lỗi. Hán Việt: ô phi lê lạc.

Bạn nên biết

Tục ngữ thuần Hàn tương ứng là 까마귀 날자 배 떨어진다.