오비이락이 · 오비이락을
trùng hợp đáng ngờ, xui xẻo đúng lúc nên bị nghi oan
Ví dụ
오비이락이라고, 내가 들어가자마자 컴퓨터가 고장 났어요.
Đúng là trùng hợp oái oăm — tôi vừa bước vào thì máy tính hỏng.
Thành phần từ
오 quạ+비 bay+이 quả lê+락 rơi
Nghĩa đen là "quạ bay, lê rụng" — nên con quạ bị đổ lỗi. Hán Việt: ô phi lê lạc.
Bạn nên biết
Tục ngữ thuần Hàn tương ứng là 까마귀 날자 배 떨어진다.
Từ liên quan