Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

우공이산

ugongisan

우공이산이 · 우공이산을

Ngu Công dời núi, kiên trì thì việc gì cũng làm được

Ví dụ

우공이산의 마음으로 매일 조금씩 공부하고 있어요.

Tôi học mỗi ngày một chút với tinh thần Ngu Công dời núi.

Thành phần từ

우 ngu공 ông이 dời산 núi

Từ ngụ ngôn "ông già ngốc dời núi" bằng cách kiên trì đào đất. Hán Việt: Ngu Công di sơn.