예습해요 · 예습했어요 · 예습할 거예요 · 예습하세요
chuẩn bị bài trước, xem trước bài
Ví dụ
내일 배울 내용을 미리 예습했어요.
Mình đã xem trước nội dung sẽ học ngày mai.
Thành phần từ
예 trước+습 luyện tập
Nghĩa đen là "luyện trước". Hán Việt: dự tập.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예습해요 · 예습했어요 · 예습할 거예요 · 예습하세요
chuẩn bị bài trước, xem trước bài
Ví dụ
내일 배울 내용을 미리 예습했어요.
Mình đã xem trước nội dung sẽ học ngày mai.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "luyện trước". Hán Việt: dự tập.
Từ liên quan