Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

예습하다

yeseupada [예스파다]

예습해요 · 예습했어요 · 예습할 거예요 · 예습하세요

chuẩn bị bài trước, xem trước bài

Ví dụ

내일 배울 내용을 미리 예습했어요.

Mình đã xem trước nội dung sẽ học ngày mai.

Thành phần từ

예 trước습 luyện tập

Nghĩa đen là "luyện trước". Hán Việt: dự tập.