Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

빈곤

bingon

빈곤이 · 빈곤을

sự nghèo khó, nghèo đói

Ví dụ

아직도 많은 아이들이 빈곤 속에서 살고 있습니다.

Vẫn còn nhiều trẻ em đang sống trong nghèo đói.

Thành phần từ

빈 nghèo곤 khốn khó

Nghĩa đen là "nghèo và khốn khó" (Hán Việt: bần khốn).

Bạn nên biết

빈곤 trang trọng, dùng trong văn viết; khi nói chuyện thường dùng 가난.