설교가 · 설교를
bài giảng đạo; sự lên lớp, giảng giải (dạy đời)
Ví dụ
오늘 목사님의 설교는 감사에 관한 내용이었어요.
Bài giảng của mục sư hôm nay nói về lòng biết ơn.
Thành phần từ
설 nói+교 dạy
Nghĩa đen là "nói và dạy". Hán Việt: thuyết giáo — giống tiếng Việt, cũng có nghĩa "lên lớp dạy đời".
Bạn nên biết
Cũng như "thuyết giáo" trong tiếng Việt, có thể chỉ việc giảng đạo lý nhàm chán: 설교 좀 그만해 = Đừng lên lớp tôi nữa.
Từ liên quan