Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

설교

seolgyo

설교가 · 설교를

bài giảng đạo; sự lên lớp, giảng giải (dạy đời)

Ví dụ

오늘 목사님의 설교는 감사에 관한 내용이었어요.

Bài giảng của mục sư hôm nay nói về lòng biết ơn.

Thành phần từ

설 nói교 dạy

Nghĩa đen là "nói và dạy". Hán Việt: thuyết giáo — giống tiếng Việt, cũng có nghĩa "lên lớp dạy đời".

Bạn nên biết

Cũng như "thuyết giáo" trong tiếng Việt, có thể chỉ việc giảng đạo lý nhàm chán: 설교 좀 그만해 = Đừng lên lớp tôi nữa.