속단해요 · 속단했어요 · 속단할 거예요 · 속단하세요
vội kết luận, phán đoán hấp tấp
Ví dụ
아직 결과를 속단하기는 이릅니다.
Vẫn còn quá sớm để vội kết luận về kết quả.
Thành phần từ
속 nhanh+단 phán đoán
Nghĩa đen là "phán đoán nhanh". Hán Việt: tốc đoán.
Bạn nên biết
Cụm cố định: 속단하기는 이르다 = còn quá sớm để nói.