Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

속단하다

sokdanhada [속딴하다]

속단해요 · 속단했어요 · 속단할 거예요 · 속단하세요

vội kết luận, phán đoán hấp tấp

Ví dụ

아직 결과를 속단하기는 이릅니다.

Vẫn còn quá sớm để vội kết luận về kết quả.

Thành phần từ

속 nhanh단 phán đoán

Nghĩa đen là "phán đoán nhanh". Hán Việt: tốc đoán.

Bạn nên biết

Cụm cố định: 속단하기는 이르다 = còn quá sớm để nói.