Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

연명하다

yeonmyeonghada

연명해요 · 연명했어요 · 연명할 거예요 · 연명하세요

sống lay lắt, kiếm sống qua ngày; kéo dài sự sống

Ví dụ

그는 막노동으로 근근이 연명했습니다.

Anh ấy sống lay lắt qua ngày bằng nghề lao động chân tay.

Thành phần từ

연 kéo dài명 mạng sống

Nghĩa đen là "kéo dài mạng sống" (Hán Việt: diên mệnh).

Bạn nên biết

연명 치료 (điều trị duy trì sự sống) là thuật ngữ hay gặp trong y tế và các cuộc tranh luận đạo đức.