Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

연착륙하다

yeonchangnyukada [연창뉴카다]

연착륙해요 · 연착륙했어요 · 연착륙할 거예요 · 연착륙하세요

hạ cánh mềm (cả nghĩa kinh tế)

Ví dụ

정부는 부동산 시장이 연착륙하기를 기대하고 있습니다.

Chính phủ kỳ vọng thị trường bất động sản sẽ hạ cánh mềm.

Thành phần từ

연 mềm착 chạm륙 đất liền

Nghĩa đen là "chạm đất một cách mềm mại" (Hán Việt: nhuyễn trước lục); cũng dùng khi nền kinh tế hạ nhiệt mà không sụp đổ.

Bạn nên biết

Phát âm là [연창뉴카다] vì biến âm mũi làm 착륙 đọc thành [창뉵].