Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

섣불리

seotbulli [섣뿔리]

섣불리 + verb (often with negative/caution): 섣불리 판단하지 마세요

vội vàng, hấp tấp, khinh suất (thiếu suy nghĩ)

Ví dụ

상황을 잘 모르면 섣불리 판단하지 않는 게 좋아요.

Nếu chưa nắm rõ tình hình thì đừng vội vàng phán xét.

Thành phần từ

Từ tính từ 섣부르다 "vụng về, nửa vời".

Bạn nên biết

Phát âm là [섣뿔리]; thường xuất hiện trong lời cảnh báo như 섣불리 ~지 마세요 "đừng vội ~".