섣불리 + verb (often with negative/caution): 섣불리 판단하지 마세요
vội vàng, hấp tấp, khinh suất (thiếu suy nghĩ)
Ví dụ
상황을 잘 모르면 섣불리 판단하지 않는 게 좋아요.
Nếu chưa nắm rõ tình hình thì đừng vội vàng phán xét.
Thành phần từ
Từ tính từ 섣부르다 "vụng về, nửa vời".
Bạn nên biết
Phát âm là [섣뿔리]; thường xuất hiện trong lời cảnh báo như 섣불리 ~지 마세요 "đừng vội ~".