Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

극장

geukjang [극짱]

극장이 · 극장을

nhà hát, rạp chiếu phim

Ví dụ

어제 극장에서 친구와 영화를 봤어요.

Hôm qua mình đi xem phim ở rạp với bạn.

Thành phần từ

극 kịch장 nơi, bãi

Nghĩa đen là "nơi diễn kịch"; dùng cho cả nhà hát và rạp phim. Hán Việt: kịch trường (tiếng Việt cũng có "kịch trường").

Bạn nên biết

Phát âm là [극짱] — ㅈ thành âm căng sau ㄱ.