극장이 · 극장을
nhà hát, rạp chiếu phim
Ví dụ
어제 극장에서 친구와 영화를 봤어요.
Hôm qua mình đi xem phim ở rạp với bạn.
Thành phần từ
극 kịch+장 nơi, bãi
Nghĩa đen là "nơi diễn kịch"; dùng cho cả nhà hát và rạp phim. Hán Việt: kịch trường (tiếng Việt cũng có "kịch trường").
Bạn nên biết
Phát âm là [극짱] — ㅈ thành âm căng sau ㄱ.
Từ liên quan