Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

금기

geumgi

금기가 · 금기를

điều cấm kỵ

Ví dụ

그 나라에서는 돼지고기를 먹는 것이 금기예요.

Ở nước đó, ăn thịt lợn là điều cấm kỵ.

Thành phần từ

금 cấm기 kiêng

Nghĩa đen là "cấm và kiêng". Hán Việt: cấm kỵ — giống tiếng Việt.