금기가 · 금기를
điều cấm kỵ
Ví dụ
그 나라에서는 돼지고기를 먹는 것이 금기예요.
Ở nước đó, ăn thịt lợn là điều cấm kỵ.
Thành phần từ
금 cấm+기 kiêng
Nghĩa đen là "cấm và kiêng". Hán Việt: cấm kỵ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
금기가 · 금기를
điều cấm kỵ
Ví dụ
그 나라에서는 돼지고기를 먹는 것이 금기예요.
Ở nước đó, ăn thịt lợn là điều cấm kỵ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cấm và kiêng". Hán Việt: cấm kỵ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan