Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

초월하다

chowolhada

초월해요 · 초월했어요 · 초월할 거예요 · 초월하세요

siêu việt, vượt qua, vượt lên trên

Ví dụ

좋은 음악은 언어와 국경을 쉽게 초월해요.

Âm nhạc hay dễ dàng vượt qua rào cản ngôn ngữ và biên giới.

Thành phần từ

초 vượt quá월 băng qua

Nghĩa đen là "vượt quá và băng qua". Hán Việt: siêu việt — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: 상상을 초월하다 "vượt ngoài sức tưởng tượng".