초월해요 · 초월했어요 · 초월할 거예요 · 초월하세요
siêu việt, vượt qua, vượt lên trên
Ví dụ
좋은 음악은 언어와 국경을 쉽게 초월해요.
Âm nhạc hay dễ dàng vượt qua rào cản ngôn ngữ và biên giới.
Thành phần từ
초 vượt quá+월 băng qua
Nghĩa đen là "vượt quá và băng qua". Hán Việt: siêu việt — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu thường gặp: 상상을 초월하다 "vượt ngoài sức tưởng tượng".
Từ liên quan