세속적 (+noun) · 세속적인 (+noun) · 세속적이에요
thế tục, trần tục
Ví dụ
그는 세속적 가치에 얽매이지 않고 살아요.
Anh ấy sống mà không bị ràng buộc bởi những giá trị thế tục.
Thành phần từ
세 đời+속 tục+적 tính chất
-적 = "tính chất": 세속적, 이상적, 직관적. Hán Việt: thế tục — giống tiếng Việt.
Từ liên quan