Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

세속적

sesokjeok [세속쩍]

세속적 (+noun) · 세속적인 (+noun) · 세속적이에요

thế tục, trần tục

Ví dụ

그는 세속적 가치에 얽매이지 않고 살아요.

Anh ấy sống mà không bị ràng buộc bởi những giá trị thế tục.

Thành phần từ

세 đời속 tục적 tính chất

-적 = "tính chất": 세속적, 이상적, 직관적. Hán Việt: thế tục — giống tiếng Việt.