신성해요 · 신성했어요 · 신성한 (+noun)
thiêng liêng, thần thánh, linh thiêng
Ví dụ
이곳은 마을 사람들에게 신성한 장소예요.
Đây là nơi linh thiêng đối với người dân trong làng.
Thành phần từ
신 thần+성 thánh
Nghĩa đen là "thần và thánh". Hán Việt: thần thánh — tiếng Việt cũng có từ này, nhưng nghĩa "thiêng liêng" gần hơn.
Từ liên quan