Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

신성하다

sinseonghada

신성해요 · 신성했어요 · 신성한 (+noun)

thiêng liêng, thần thánh, linh thiêng

Ví dụ

이곳은 마을 사람들에게 신성한 장소예요.

Đây là nơi linh thiêng đối với người dân trong làng.

Thành phần từ

신 thần성 thánh

Nghĩa đen là "thần và thánh". Hán Việt: thần thánh — tiếng Việt cũng có từ này, nhưng nghĩa "thiêng liêng" gần hơn.