Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정신세계

jeongsinsegye

정신세계가 · 정신세계를

thế giới tinh thần, thế giới nội tâm

Ví dụ

그의 그림에는 작가의 정신세계가 잘 드러나요.

Tranh của ông ấy thể hiện rõ thế giới nội tâm của tác giả.

Thành phần từ

정 tinh túy신 thần세 đời계 giới

Nghĩa đen là "thế giới của tinh thần". Hán Việt: tinh thần thế giới — tiếng Việt nói "thế giới tinh thần".