정신세계가 · 정신세계를
thế giới tinh thần, thế giới nội tâm
Ví dụ
그의 그림에는 작가의 정신세계가 잘 드러나요.
Tranh của ông ấy thể hiện rõ thế giới nội tâm của tác giả.
Thành phần từ
정 tinh túy+신 thần+세 đời+계 giới
Nghĩa đen là "thế giới của tinh thần". Hán Việt: tinh thần thế giới — tiếng Việt nói "thế giới tinh thần".
Từ liên quan