Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

영사

yeongsa

영사가 · 영사를

lãnh sự

Ví dụ

여권을 잃어버려서 영사의 도움을 받았어요.

Mình bị mất hộ chiếu nên đã nhờ lãnh sự giúp đỡ.

Thành phần từ

영 cai quản사 công việc

Hán Việt: lãnh sự — giống hệt tiếng Việt; nghĩa đen là "người coi sóc công việc" cho công dân ở nước ngoài.

Bạn nên biết

영사 (lãnh sự) lo cho công dân và thị thực; 대사 (đại sứ) đại diện cho quốc gia.