단교가 · 단교를
cắt đứt quan hệ ngoại giao, đoạn giao
Ví dụ
두 나라는 영토 분쟁으로 결국 단교했어요.
Hai nước cuối cùng đã cắt đứt quan hệ ngoại giao vì tranh chấp lãnh thổ.
Thành phần từ
단 cắt+교 giao thiệp
Hán Việt: đoạn giao — giống tiếng Việt, nghĩa đen là "cắt đứt giao hảo".