국가안보가 · 국가안보를
an ninh quốc gia
Ví dụ
정부는 국가안보를 위해 국방 예산을 늘렸어요.
Chính phủ đã tăng ngân sách quốc phòng vì an ninh quốc gia.
Thành phần từ
국 nước+가 nhà+안 yên+보 bảo vệ
안보 là viết tắt của 안전보장 "bảo đảm an toàn". Hán Việt: quốc gia an bảo.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
국가안보가 · 국가안보를
an ninh quốc gia
Ví dụ
정부는 국가안보를 위해 국방 예산을 늘렸어요.
Chính phủ đã tăng ngân sách quốc phòng vì an ninh quốc gia.
Thành phần từ
안보 là viết tắt của 안전보장 "bảo đảm an toàn". Hán Việt: quốc gia an bảo.
Từ liên quan