Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국가안보

gukgaanbo [국까안보]

국가안보가 · 국가안보를

an ninh quốc gia

Ví dụ

정부는 국가안보를 위해 국방 예산을 늘렸어요.

Chính phủ đã tăng ngân sách quốc phòng vì an ninh quốc gia.

Thành phần từ

국 nước가 nhà안 yên보 bảo vệ

안보 là viết tắt của 안전보장 "bảo đảm an toàn". Hán Việt: quốc gia an bảo.