Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

모병제

mobyeongje

모병제가 · 모병제를

chế độ quân đội tình nguyện, chế độ mộ binh

Ví dụ

모병제로 바꾸자는 주장이 다시 나오고 있어요.

Ý kiến đòi chuyển sang chế độ quân đội tình nguyện lại đang xuất hiện.

Thành phần từ

모 chiêu mộ병 lính제 chế độ

Nghĩa đen là "chế độ chiêu mộ binh lính" (khác với bắt buộc nhập ngũ). Hán Việt: mộ binh chế.

Bạn nên biết

Hàn Quốc hiện áp dụng 징병제 (nghĩa vụ quân sự bắt buộc); 모병제 là phương án thay thế hay được tranh luận.