Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국교

gukgyo [국꾜]

국교가 · 국교를

quan hệ ngoại giao, bang giao (giữa các nước)

Ví dụ

한국과 그 나라는 1990년에 국교를 맺었어요.

Hàn Quốc và nước đó đã thiết lập quan hệ ngoại giao vào năm 1990.

Thành phần từ

국 nước교 giao thiệp

Nghĩa đen là "giao thiệp giữa các nước". Hán Việt: quốc giao.

Bạn nên biết

Chú ý đồng âm: 국교 (chữ Hán khác) còn có nghĩa "quốc giáo"; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.