Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

영사관

yeongsagwan

영사관이 · 영사관을

lãnh sự quán

Ví dụ

비자를 받으려고 어제 영사관에 다녀왔어요.

Hôm qua tôi đã đến lãnh sự quán để xin visa.

Thành phần từ

영 lĩnh사 công việc관 tòa nhà

영사 "lãnh sự" cộng -관 "quán, tòa nhà": 대사관, 도서관. Hán Việt: lãnh sự quán — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đại sứ quán (대사관) đặt ở thủ đô; lãnh sự quán (영사관) phục vụ các thành phố khác.