대체복무가 · 대체복무를
nghĩa vụ thay thế (phục vụ dân sự thay cho nghĩa vụ quân sự)
Ví dụ
양심적 병역거부자를 위한 대체복무 제도가 도입됐어요.
Chế độ nghĩa vụ thay thế dành cho người từ chối nhập ngũ vì lương tâm đã được áp dụng.
Thành phần từ
대 thay+체 thế+복 phục tùng+무 nhiệm vụ
Nghĩa đen là "phục vụ thay thế". Hán Việt: đại thế phục vụ.
Bạn nên biết
Phát âm là [대체봉무] — ㄱ trước ㅁ biến thành ㅇ.