Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정세

jeongse

정세가 · 정세를

tình hình, cục diện (chính trị)

Ví dụ

최근 중동 정세가 매우 불안합니다.

Gần đây tình hình Trung Đông rất bất ổn.

Thành phần từ

정 tình trạng세 thế

Nghĩa đen là "tình trạng và thế". Hán Việt: tình thế — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường dùng cho chính trị: 국제 정세, 정치 정세; với hoàn cảnh cá nhân thì dùng 상황.