정세가 · 정세를
tình hình, cục diện (chính trị)
Ví dụ
최근 중동 정세가 매우 불안합니다.
Gần đây tình hình Trung Đông rất bất ổn.
Thành phần từ
정 tình trạng+세 thế
Nghĩa đen là "tình trạng và thế". Hán Việt: tình thế — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường dùng cho chính trị: 국제 정세, 정치 정세; với hoàn cảnh cá nhân thì dùng 상황.
Từ liên quan