Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

격동기

gyeokdonggi [격똥기]

격동기가 · 격동기를

thời kỳ biến động, thời kỳ đầy sóng gió

Ví dụ

그는 한국 현대사의 격동기를 살아왔어요.

Ông ấy đã sống qua thời kỳ đầy biến động của lịch sử hiện đại Hàn Quốc.

Thành phần từ

격 dữ dội동 động기 thời kỳ

Nghĩa đen là "thời kỳ chuyển động dữ dội". Hán Việt: kích động kỳ (tiếng Việt "kích động" khác nghĩa; ở đây là biến động mạnh).

Bạn nên biết

Phát âm là [격똥기] — căng hóa.