격동기가 · 격동기를
thời kỳ biến động, thời kỳ đầy sóng gió
Ví dụ
그는 한국 현대사의 격동기를 살아왔어요.
Ông ấy đã sống qua thời kỳ đầy biến động của lịch sử hiện đại Hàn Quốc.
Thành phần từ
격 dữ dội+동 động+기 thời kỳ
Nghĩa đen là "thời kỳ chuyển động dữ dội". Hán Việt: kích động kỳ (tiếng Việt "kích động" khác nghĩa; ở đây là biến động mạnh).
Bạn nên biết
Phát âm là [격똥기] — căng hóa.
Từ liên quan