비자가 · 비자를
thị thực, visa
Ví dụ
유학을 가려면 먼저 학생 비자를 받아야 해요.
Muốn đi du học thì trước tiên phải xin visa du học.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "visa"; âm "v" biến thành ㅂ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비자가 · 비자를
thị thực, visa
Ví dụ
유학을 가려면 먼저 학생 비자를 받아야 해요.
Muốn đi du học thì trước tiên phải xin visa du học.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "visa"; âm "v" biến thành ㅂ.