Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정상

jeongsang

정상이 · 정상을

nguyên thủ, người đứng đầu (tại hội nghị thượng đỉnh); đỉnh, chóp

Ví dụ

두 나라 정상이 서울에서 만났습니다.

Nguyên thủ hai nước đã gặp nhau tại Seoul.

Thành phần từ

정 đỉnh상 trên

Nghĩa đen là "chỗ cao nhất", như đỉnh núi. Hán Việt: đỉnh thượng.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 정상 (正常) nghĩa là "bình thường" (chính thường), như 정상 체온 "thân nhiệt bình thường".