영락없이 + noun + 같다/이다 · 영락없이 닮다
y hệt, đúng là, không sai chút nào
Ví dụ
웃는 모습이 영락없이 아버지를 닮았어요.
Dáng cười giống y hệt bố.
Thành phần từ
Nghĩa là "y hệt, không nghi ngờ gì"; phần Hán không giúp gì nhiều, hãy học cả từ.
Bạn nên biết
Phát âm là [영나겁씨] — do hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan