불쑥 + 나타나다/말하다/찾아오다
đột ngột, bất thình lình (xuất hiện, lên tiếng)
Ví dụ
회의 중에 그가 불쑥 이상한 질문을 했어요.
Trong cuộc họp, anh ta đột ngột hỏi một câu kỳ lạ.
Thành phần từ
Từ tượng hình chỉ thứ gì đó bất ngờ nhô ra.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불쑥 + 나타나다/말하다/찾아오다
đột ngột, bất thình lình (xuất hiện, lên tiếng)
Ví dụ
회의 중에 그가 불쑥 이상한 질문을 했어요.
Trong cuộc họp, anh ta đột ngột hỏi một câu kỳ lạ.
Thành phần từ
Từ tượng hình chỉ thứ gì đó bất ngờ nhô ra.