Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

한결같이

hangyeolgachi [한결가치]

한결같이 + verb · adjective: 한결같다

trước sau như một, không đổi thay; đều như nhau

Ví dụ

그는 십 년 동안 한결같이 아내를 사랑했어요.

Suốt mười năm, anh ấy yêu vợ trước sau như một.

Thành phần từ

Từ 한결 "một thớ, một kiểu" + 같이 "như" — luôn giống nhau.

Bạn nên biết

Phát âm là [한결가치] — ㅌ trước 이 thành ㅊ (vòm hóa).