한결같이 + verb · adjective: 한결같다
trước sau như một, không đổi thay; đều như nhau
Ví dụ
그는 십 년 동안 한결같이 아내를 사랑했어요.
Suốt mười năm, anh ấy yêu vợ trước sau như một.
Thành phần từ
Từ 한결 "một thớ, một kiểu" + 같이 "như" — luôn giống nhau.
Bạn nên biết
Phát âm là [한결가치] — ㅌ trước 이 thành ㅊ (vòm hóa).