기필코 + -겠다/-고 말겠다 (strong resolve)
nhất định, bằng mọi giá, dứt khoát
Ví dụ
이번 시험에는 기필코 합격하고 말겠어요.
Kỳ thi lần này nhất định tôi phải đỗ.
Thành phần từ
기 hẹn, mong+필 ắt, tất
Nghĩa đen là "hẹn chắc chắn" — quyết tâm bằng mọi giá. Hán Việt: kỳ tất.
Bạn nên biết
Thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, thường đi với -고 말겠다.
Từ liên quan