Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

기필코

gipilko

기필코 + -겠다/-고 말겠다 (strong resolve)

nhất định, bằng mọi giá, dứt khoát

Ví dụ

이번 시험에는 기필코 합격하고 말겠어요.

Kỳ thi lần này nhất định tôi phải đỗ.

Thành phần từ

기 hẹn, mong필 ắt, tất

Nghĩa đen là "hẹn chắc chắn" — quyết tâm bằng mọi giá. Hán Việt: kỳ tất.

Bạn nên biết

Thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, thường đi với -고 말겠다.